đặc kịt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất đặc, không có khoảng trống: Chỉ trạng thái của một chất lỏng, hỗn hợp hoặc vật chất có mật độ cao, các thành phần sít chặt vào nhau, khó chảy hoặc khó xuyên qua.
- Chật kín, không còn chỗ trống: Dùng để miêu tả một không gian bị lấp đầy hoàn toàn bởi người hoặc vật, không còn khoảng hở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hồ bột này đặc kịt, phải cho thêm nước vào. (Hỗn hợp bột này rất đặc, phải cho thêm nước vào.)
- Đường phố đặc kịt người trong ngày lễ hội. (Đường phố chật kín người trong ngày lễ hội.)
- Cánh rừng đặc kịt những cây cổ thụ. (Khu rừng rậm rạp với những cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghẹt thở vì đặc kịt": cảm thấy khó thở hoặc ngột ngạt vì không gian quá chật chội, đông đúc.
- Căn phòng nhỏ đặc kịt người khiến tôi cảm thấy nghẹt thở. (Căn phòng nhỏ chật kín người khiến tôi cảm thấy ngột ngạt.)
"đặc kịt như nêm": thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự chật chội, không còn khe hở, giống như cái nêm bị đóng chặt.
- Sau giờ tan tầm, các con đường đều đặc kịt như nêm. (Sau giờ tan tầm, các con đường đều chật cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đặc (tính từ): có độ sánh cao, không loãng. "Đặc kịt" là mức độ cao hơn của "đặc".
- Chật kín (tính từ): đầy ắp, không còn chỗ. Nghĩa tương tự "đặc kịt" khi miêu tả không gian.
- Chen chúc (động từ): diễn tả trạng thái nhiều người/vật chen lấn trong một không gian hẹp, có thể dẫn đến tình trạng "đặc kịt".
Từ đồng nghĩa
- Chật cứng: rất chật, không còn chỗ.
- Cứng đặc: rất đặc và có độ cứng nhất định (thường dùng cho vật liệu).
- Rậm rạp: (dùng cho cây cối) mọc dày và sát nhau.
Từ trái nghĩa
- Loãng: (chất lỏng) có nhiều nước, ít chất tan.
- Thưa thớt: ít và phân bố rải rác.
- Trống trải: có nhiều khoảng trống, vắng vẻ.